menu_book
見出し語検索結果 "bãi biển" (1件)
日本語
名海辺
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
swap_horiz
類語検索結果 "bãi biển" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bãi biển" (4件)
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
tắm nắng ở bãi biển
海辺で陽を浴びる
Cô ấy mặc đồ bơi ở bãi biển.
彼女は海で水着を着る。
Bãi biển này luôn đông khách đi cùng gia đình vào cuối tuần.
このビーチは週末になると家族連れでにぎわう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)